/* preflight/preflight.css — style slice Preflight (Story 1.4, AD-2/AD-5).
   Token màu lấy từ shared/tokens.css (link trong preflight.html TRƯỚC file
   này) — KHÔNG định nghĩa lại giá trị trùng tên. 3 biến trạng thái riêng của
   preflight (--pass/--fail/--pending) là ALIAS trỏ vào token chung — dùng
   var(), không hardcode hex, nên tự động khớp mọi lần đổi giá trị token
   (Sprint-change 2026-08-23: --success/--danger đổi #3fb950/#f85149 →
   #10b981/#ef4444; 2026-08-27: --success đảo tiếp → success-700 #047857
   cho nền sáng Epic 14 — alias này không cần sửa).
   KHÔNG Google Fonts @import — trang này phải tự chứa 100% (review-gate
   2026-08-05, L1: dùng ở wifi khách sạn/hội trường EU không kiểm soát được),
   dùng system-font stack.

   [UX review Sally/Ive 2026-08-27, finding #9a] `body` KHÔNG khai
   "Be Vietnam Pro" — bằng chứng nêu trong review: đây là slice DUY NHẤT rơi
   thẳng về system-font trong khi style.css/admin.css/screen.css đều khai
   "Be Vietnam Pro" trước. Đã THÊM tên font vào ĐẦU font-family bên dưới —
   KHÔNG thêm @import: nếu font chưa tải được (đúng kịch bản offline mà
   review-gate 2026-08-05 lo), trình duyệt tự rơi xuống -apple-system/…
   ngay dòng kế tiếp, không có gì vỡ. Giữ đúng cả hai ràng buộc: "cùng một
   bàn tay" với phần còn lại của app KHI có mạng, và "tự chứa 100%" khi
   không có mạng — hai điều này không loại trừ nhau, việc thiếu trước đây là
   thiếu tên font trong stack, không phải thiếu @import. */

:root {
  --pass: var(--success);
  --fail: var(--danger);
  --pending: var(--border);
}

* { box-sizing: border-box; }

html, body { height: 100%; margin: 0; }

body {
  background: var(--bg);
  color: var(--text);
  font-family: "Be Vietnam Pro", -apple-system, BlinkMacSystemFont, "Segoe UI", Roboto, Helvetica, Arial, sans-serif;
  display: flex;
  justify-content: center;
  padding: 24px 16px 48px;
}

.hidden { display: none !important; }

/* [F7, hội đồng UX 2026-09-19] `margin: auto` neo khối vào giữa chiều dọc —
   lúc mới vào chỉ có header + nút "Kiểm tra thiết bị", trước đây dồn lên đỉnh
   để lại một mảng trống lớn phía dưới, trông như trang chưa tải xong. Dùng
   auto-margin chứ không `justify-content: center`: khi 6 bước chạy xong và nội
   dung cao hơn màn hình, auto-margin tự về 0 (không cắt mất phần trên như
   centering bằng justify-content). */
.wrap { width: 100%; max-width: 480px; margin: auto; }

header { margin-bottom: 20px; }

.brand {
  display: inline-block;
  font-weight: 800;
  letter-spacing: 0.08em;
  color: var(--ane-300); /* v5: bậc tối Indigo, đọc được trên nền sáng mới */
  font-size: 14px;
}

h1 { font-size: 22px; margin: 8px 0 4px; }

.lead { color: var(--muted); font-size: 14px; line-height: 1.5; margin: 0; }

.card {
  background: var(--panel);
  border-radius: 16px;
  padding: 20px;
  margin-top: 16px;
}

/* [US-003, Sally/ui-ux-pro-max 2026-09-12] Rule `label { ... }` đã xoá — trang
   này không còn `<label>` nào (grep index.html trắng, không JS nào dựng
   động). Nếu thêm ô nhập/label về sau, xem quy tắc font-size ngay dưới đây. */

/* [audit UX theo role 2026-08-31, A4 — bài học giữ lại dù ô nhập đã xoá
   05/09] Trang này KHÔNG còn ô nhập nào. Nếu thêm ô nhập về sau: neo CSS theo
   `#id` (không theo `type=`, đổi type là rụng style — đã xảy ra 30/08) và
   khai `font-size: 16px` trở lên — dưới ngưỡng đó iOS Safari TỰ PHÓNG TO cả
   trang khi chạm vào ô, mà đây là trang bác sĩ tự mở trên iPhone ở khách
   sạn đêm trước buổi học. Test tests/js/preflight_retry_and_style.test.mjs
   quét MỌI <input id> của trang theo đúng hai điều kiện này. */

button {
  font-family: inherit;
  touch-action: manipulation;
  cursor: pointer;
  display: flex;
  align-items: center;
  justify-content: center;
  width: 100%;
  min-height: 44px; /* [US-003, Sally 2026-09-12] sàn tap-target UX-DR11 —
     padding+line-height không tự đảm bảo ≥44px trên mọi thiết bị/font-metric;
     đoàn EU dùng máy lạ nên khai tường minh, cùng quy ước owner.css. */
  padding: 13px 14px;
  border-radius: 10px;
  border: none;
  background: var(--ane-action-500);
  /* Epic 14 (Story 14.3): #1a1a1a là hex viết cứng legacy, không theo token
     nào. Đo tay (contrast_ratio() của tests/test_epic9_screen_contrast.py):
     var(--bg) mới (#f8f9fc, gần trắng) trên nền cam chỉ ~2,8:1 — RỚT hẳn so
     với #1a1a1a cũ (~5,95:1) vì #1a1a1a vốn không phải giá trị --bg nào, chỉ
     là "chữ tối" hardcode để đọc được trên nền cam. var(--text) mới (#1a2140,
     tối tương đương #1a1a1a) giữ đúng vai trò đó và đo ~5,38:1 — đạt AA,
     không đổi giá trị bằng var(--bg) như câu chữ gốc đề xuất (sẽ làm chữ gần
     trắng trên nền cam, tụt xuống dưới sàn AA).

     [UX review Sally/Ive 2026-08-27, finding #9b — ĐÃ CÂN NHẮC, KHÔNG đổi
     sang trắng] Review nói "mọi nút cam khác trong app mang chữ trắng,
     preflight lẻ loi với chữ tối". Đo lại TRƯỚC khi theo: trắng trên
     var(--ane-action-500) (#f27131) = 2,92:1 — RỚT cả sàn AA normal-text
     4.5:1 lẫn AA large-text 3:1 (công thức contrast_ratio() của
     tests/test_epic9_screen_contrast.py). Đây không phải suy đoán — CTA cam
     LỚN NHẤT app (.start-hero, owner/owner.css dòng ~750) đã đo đúng số
     này và CHỌN var(--text) (5,38:1) thay vì trắng, khoá bằng
     tests/test_epic17_start_hero_contrast.py. #pin-submit (style.css) và
     .listen-resume-btn (style.css) vẫn dùng trắng — đó là 2 chỗ CHƯA theo
     kịp bản vá contrast của start-hero, không phải chuẩn nên nhân rộng.
     preflight giữ nguyên var(--text) — đúng với token, đúng với CTA cam lớn
     nhất app, và không tự tạo thêm 1 nút dưới sàn AA. */
  color: var(--text);
  font-weight: 700;
  font-size: 15px;
}

button:disabled { opacity: 0.6; cursor: default; }

button.secondary {
  background: transparent;
  border: 1px solid var(--border);
  color: var(--text);
  margin-top: 12px;
}

/* [US-003, Sally/ui-ux-pro-max 2026-09-12] Rule `.error { ... }` đã xoá —
   không phần tử `class="error"` nào trong preflight.html, và preflight/*.js
   không set class này (khác Owner/Listener — 2 bề mặt đó có `.error` sống
   thật, không đụng). Lỗi từng bước hiển thị qua `.step .detail`, không qua
   `.error`. */

.steps { list-style: none; margin: 0; padding: 0; }

.step {
  display: grid;
  grid-template-columns: 14px 1fr;
  gap: 4px 12px;
  align-items: baseline;
  padding: 10px 0;
  border-bottom: 1px solid var(--border); /* Epic 14 (Story 14.3): #21262d
     legacy GitHub-dark, sót từ trước redesign v4 — nay ăn theo token. */
}

.step:last-child { border-bottom: none; }

.step .dot {
  width: 12px;
  height: 12px;
  border-radius: 50%;
  background: var(--pending);
  margin-top: 4px;
}

.step.running .dot { background: var(--ane-500); animation: pulse 1s infinite ease-in-out; }
.step.pass .dot { background: var(--pass); }
.step.fail .dot { background: var(--fail); }
.step.skip .dot { background: var(--pending); }

@keyframes pulse {
  0%, 100% { opacity: 1; }
  50% { opacity: 0.4; }
}

/* [US-003, Sally/ui-ux-pro-max 2026-09-12] Tắt animation pulse cho người bật
   "giảm chuyển động" hệ điều hành — trạng thái "running" vẫn đọc được qua
   màu + chữ .detail, chỉ mất hiệu ứng nhấp nháy. */
@media (prefers-reduced-motion: reduce) {
  .step.running .dot { animation: none; }
}

.step .label { font-weight: 600; font-size: 14.5px; grid-column: 2; }
.step .detail {
  grid-column: 2;
  font-size: 13px;
  color: var(--muted);
  white-space: pre-wrap;
}
/* Epic 14 (Story 14.2): --fail/--pass (=--danger/--success) làm chữ trên
   --panel mới đo 3,39:1 / 2,28:1 — cả hai dưới sàn AA. Mỗi <li> đã có
   `.step .dot` màu riêng + label/detail chữ khác nhau — đổi text sang
   --text, dot GIỮ NGUYÊN màu pass/fail. */
.step.fail .detail { color: var(--text); }
.step.pass .detail { color: var(--text); }

/* [Sally S11 · Jobs J14, hội đồng 2026-09-06] Phán quyết to đứng đầu khối
   kết quả — viền trái màu pass/fail (non-text, đạt sàn 3:1) làm tín hiệu,
   chữ giữ --text (Epic 14: --pass/--fail làm CHỮ trên --panel dưới sàn AA
   — xem ghi chú .step.pass/.fail .detail). Bảng 3 cột cũ đã xoá cùng CSS
   của nó. */
.summary {
  margin: 0 0 16px;
  padding: 4px 0 4px 14px;
  border-left: 4px solid var(--pending);
}
.summary.ok { border-left-color: var(--pass); }
.summary.bad { border-left-color: var(--fail); }
.summary h2 { font-size: 22px; line-height: 1.25; margin: 0 0 6px; color: var(--text); }
.summary .ok, .summary .bad { color: var(--text); font-weight: 700; }
#summary-advice { margin: 0; font-size: 15px; line-height: 1.5; color: var(--text); }

/* 6 bước dưới "Chi tiết kỹ thuật" — <details> mở lúc chạy, gập khi có phán
   quyết (render.js). Đích chạm của <summary> ≥44px cho ngón tay. */
.tech-details summary {
  cursor: pointer;
  font-weight: 600;
  font-size: 14px;
  color: var(--muted);
  padding: 12px 0;
  min-height: 44px;
  box-sizing: border-box;
  list-style-position: inside;
}
.tech-details[open] summary { border-bottom: 1px solid var(--border); margin-bottom: 4px; }
.hint { color: var(--muted); font-size: 12.5px; margin-top: 10px; }

/* US-003 (roast Sally #1 "7 URL cho một buổi học") — CTA "Vào buổi học"
   hiện sau mọi lượt chạy (render.js::showSummary). `<a>` styled giống hệt
   `button` phía trên (cùng token — KHÔNG màu mới) vì đây là hành động chính
   sau khi xem xong summary, chỉ khác thẻ HTML (cần href, không phải click
   handler). `text-decoration: none` bù cho <a> không tự có như <button>.
   [US-003, Sally 2026-09-12] `display: flex` + `min-height: 44px` thay
   `display: block` — cùng lý do/quy ước sàn tap-target đã áp cho `button`
   phía trên; `text-align: center` giữ lại phòng hờ fallback khi flex không
   chạy (không hại gì khi có flex). */
.preflight-cta {
  display: flex;
  align-items: center;
  justify-content: center;
  box-sizing: border-box;
  width: 100%;
  min-height: 44px;
  padding: 13px 14px;
  margin-top: 16px;
  border-radius: 10px;
  background: var(--ane-action-500);
  color: var(--text);
  font-weight: 700;
  font-size: 15px;
  text-align: center;
  text-decoration: none;
}
